éclaircissement
éclaircissement nghĩa là sự làm rõ ra, sự giải thích.
Nghĩa của éclaircissement
Danh từ · giống đực
- Sự làm rõ ra; sự giải thích.
- Exiger des éclaircissementsđòi phải giải thích
Dạng từ của éclaircissement
Đi với mạo từ: un éclaircissement · l'éclaircissement
| Số nhiều | éclaircissements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với éclaircissement
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với éclaircissement
- Merci de vos éclaircissements. cảm ơn vì giải thích của bạn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1983391
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a clarification, notably on an obscure subject
Câu hỏi thường gặp
éclaircissement nghĩa là gì?
éclaircissement (danh từ) nghĩa là sự làm rõ ra, sự giải thích.
éclaircissement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của éclaircissement (giọng Pháp chuẩn): /e.klɛʁ.sis.mɑ̃/.
éclaircissement là giống đực hay giống cái?
éclaircissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).