TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

éclaircissage

danh từ giống đực (m)
/e.klɛʁ.si.saʒ/ giọng máy của trình duyệt

éclaircissage nghĩa là nông nghiệp sự tỉa.

Nghĩa của éclaircissage

Danh từ · giống đực

  1. Nông nghiệp sự tỉa.
    • éclaircissage d'un semis de carottessự tỉa một luống gieo cà rốt
  2. Kỹ thuật Sự mài nhẵn (kính đồng hồ).

Dạng từ của éclaircissage

Đi với mạo từ: un éclaircissage · l'éclaircissage

Số nhiềuéclaircissages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ thinning out (of plants)

Câu hỏi thường gặp

éclaircissage nghĩa là gì?

éclaircissage (danh từ) nghĩa là nông nghiệp sự tỉa.

éclaircissage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của éclaircissage (giọng Pháp chuẩn): /e.klɛʁ.si.saʒ/.

éclaircissage là giống đực hay giống cái?

éclaircissage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.