TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

explication

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɛk.spli.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

explication nghĩa là sự cắt nghĩa, sự giải nghĩa, cớ giải thích, lý do.

Nghĩa của explication

Danh từ · giống cái

  1. Sự cắt nghĩa, sự giải nghĩa.
  2. Cớ giải thích, lý do.
  3. Sự biện minh, sự giải thích.
    • Exiger une explicationđòi hỏi biện minh
  4. Cuộc tranh luận.

Dạng từ của explication

Đi với mạo từ: une explication · l'explication

Số nhiềuexplications

Câu ví dụ với explication

  • Je vous dois une explication. Tôi nợ bạn một lời giải thích. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2054917
  • Je te dois une explication. Tôi nợ bạn một lời giải thích. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2054918
  • Merci pour ton explication. cảm ơn vì giải thích của bạn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3219
  • Merci pour votre explication. cảm ơn vì giải thích của bạn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1983377

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ explanation

Câu hỏi thường gặp

explication nghĩa là gì?

explication (danh từ) nghĩa là sự cắt nghĩa, sự giải nghĩa, cớ giải thích, lý do.

explication phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của explication (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.spli.ka.sjɔ̃/.

explication là giống đực hay giống cái?

explication là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.