explication
explication nghĩa là sự cắt nghĩa, sự giải nghĩa, cớ giải thích, lý do.
Nghĩa của explication
Danh từ · giống cái
- Sự cắt nghĩa, sự giải nghĩa.
- Cớ giải thích, lý do.
- Sự biện minh, sự giải thích.
- Exiger une explicationđòi hỏi biện minh
- Cuộc tranh luận.
Dạng từ của explication
Đi với mạo từ: une explication · l'explication
| Số nhiều | explications |
Câu ví dụ với explication
- Je vous dois une explication. Tôi nợ bạn một lời giải thích. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2054917
- Je te dois une explication. Tôi nợ bạn một lời giải thích. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2054918
- Merci pour ton explication. cảm ơn vì giải thích của bạn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3219
- Merci pour votre explication. cảm ơn vì giải thích của bạn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1983377
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ explanation
Câu hỏi thường gặp
explication nghĩa là gì?
explication (danh từ) nghĩa là sự cắt nghĩa, sự giải nghĩa, cớ giải thích, lý do.
explication phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của explication (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.spli.ka.sjɔ̃/.
explication là giống đực hay giống cái?
explication là danh từ giống cái (dùng với une, la).