explicitation
explicitation nghĩa là sự nói rõ, sự vạch rõ.
Nghĩa của explicitation
Danh từ · giống cái
- Sự nói rõ, sự vạch rõ, sự phát biểu rõ.
Dạng từ của explicitation
Đi với mạo từ: une explicitation · l'explicitation
| Số nhiều | explicitations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ explicitation
Câu hỏi thường gặp
explicitation nghĩa là gì?
explicitation (danh từ) nghĩa là sự nói rõ, sự vạch rõ.
explicitation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của explicitation (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.spli.si.ta.sjɔ̃/.
explicitation là giống đực hay giống cái?
explicitation là danh từ giống cái (dùng với une, la).