TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

explicite

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛk.spli.sit/ giọng máy của trình duyệt

explicite nghĩa là ghi rõ, rõ ràng.

Nghĩa của explicite

Tính từ

  1. Luật học, pháp lý Ghi rõ.
    • Clause expliciteđiều khoản ghi rõ
  2. Rõ ràng.
    • Fait explicitesự việc rõ ràng
    • Il a été très explicite sur ce pointanh ta đã phát biểu rất rõ về điểm này

Dạng từ của explicite

Số nhiềuexplicites

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với explicite

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ explicit, unequivocal, overt

Câu hỏi thường gặp

explicite nghĩa là gì?

explicite (tính từ) nghĩa là ghi rõ, rõ ràng.

explicite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của explicite (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.spli.sit/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.