explicite
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛk.spli.sit/ giọng máy của trình duyệt
explicite nghĩa là ghi rõ, rõ ràng.
Nghĩa của explicite
Tính từ
- Luật học, pháp lý Ghi rõ.
- Clause expliciteđiều khoản ghi rõ
- Rõ ràng.
- Fait explicitesự việc rõ ràng
- Il a été très explicite sur ce pointanh ta đã phát biểu rất rõ về điểm này
Dạng từ của explicite
| Số nhiều | explicites |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với explicite
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ explicit, unequivocal, overt
Câu hỏi thường gặp
explicite nghĩa là gì?
explicite (tính từ) nghĩa là ghi rõ, rõ ràng.
explicite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của explicite (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.spli.sit/.