sous-entendu
/su.ɑ̃.tɑ̃.dy/ giọng máy của trình duyệt
Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /su.z‿ɑ̃.tɑ̃.dy/
sous-entendu nghĩa là ẩn, điều ẩn ý.
Nghĩa của sous-entendu
Tính từ
- Ẩn.
- Verbe sous-entenduđộng từ ẩn
Danh từ · giống đực
- Điều ẩn ý.
Dạng từ của sous-entendu
| Số nhiều | sous-entendus |
| Giống cái | sous-entendue |
| Giống cái số nhiều | sous-entendues |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sous-entendu
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ implied
- Danh từ insinuation, implication, innuendo
Câu hỏi thường gặp
sous-entendu nghĩa là gì?
sous-entendu (tính từ, danh từ) nghĩa là ẩn, điều ẩn ý.
sous-entendu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sous-entendu (giọng Pháp chuẩn): /su.ɑ̃.tɑ̃.dy/.