sous-estimation
Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /su.z‿ɛs.ti.ma.sjɔ̃/
sous-estimation nghĩa là sự đánh giá thấp.
Nghĩa của sous-estimation
Danh từ · giống cái
- Sự đánh giá thấp.
Dạng từ của sous-estimation
Đi với mạo từ: une sous-estimation · la sous-estimation
| Số nhiều | sous-estimations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sous-estimation
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ underestimation; underestimate
Câu hỏi thường gặp
sous-estimation nghĩa là gì?
sous-estimation (danh từ) nghĩa là sự đánh giá thấp.
sous-estimation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sous-estimation (giọng Pháp chuẩn): /su.ɛs.ti.ma.sjɔ̃/.
sous-estimation là giống đực hay giống cái?
sous-estimation là danh từ giống cái (dùng với une, la).