TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sous-estimation

danh từ giống cái (f)
/su.ɛs.ti.ma.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /su.z‿ɛs.ti.ma.sjɔ̃/

sous-estimation nghĩa là sự đánh giá thấp.

Nghĩa của sous-estimation

Danh từ · giống cái

  1. Sự đánh giá thấp.

Dạng từ của sous-estimation

Đi với mạo từ: une sous-estimation · la sous-estimation

Số nhiềusous-estimations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sous-estimation

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ underestimation; underestimate

Câu hỏi thường gặp

sous-estimation nghĩa là gì?

sous-estimation (danh từ) nghĩa là sự đánh giá thấp.

sous-estimation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sous-estimation (giọng Pháp chuẩn): /su.ɛs.ti.ma.sjɔ̃/.

sous-estimation là giống đực hay giống cái?

sous-estimation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.