surestimation
danh từ giống cái (f)
/sy.ʁɛs.ti.ma.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
surestimation nghĩa là Sự đánh giá quá cao.
Nghĩa của surestimation
Danh từ · giống cái
- Sự đánh giá quá cao.
Dạng từ của surestimation
Đi với mạo từ: une surestimation · la surestimation
| Số nhiều | surestimations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với surestimation
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ overestimation; overestimate
Câu hỏi thường gặp
surestimation nghĩa là gì?
surestimation (danh từ) nghĩa là Sự đánh giá quá cao.
surestimation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của surestimation (giọng Pháp chuẩn): /sy.ʁɛs.ti.ma.sjɔ̃/.
surestimation là giống đực hay giống cái?
surestimation là danh từ giống cái (dùng với une, la).