TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

surestimation

danh từ giống cái (f)
/sy.ʁɛs.ti.ma.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

surestimation nghĩa là Sự đánh giá quá cao.

Nghĩa của surestimation

Danh từ · giống cái

  1. Sự đánh giá quá cao.

Dạng từ của surestimation

Đi với mạo từ: une surestimation · la surestimation

Số nhiềusurestimations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với surestimation

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ overestimation; overestimate

Câu hỏi thường gặp

surestimation nghĩa là gì?

surestimation (danh từ) nghĩa là Sự đánh giá quá cao.

surestimation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của surestimation (giọng Pháp chuẩn): /sy.ʁɛs.ti.ma.sjɔ̃/.

surestimation là giống đực hay giống cái?

surestimation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.