TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

surentraînement

danh từ giống đực (m)
/sy.ʁɑ̃t.ʁɛn.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

surentraînement nghĩa là Sự tập dượt quá sức.

Nghĩa của surentraînement

Danh từ · giống đực

  1. Thể dục thể thao Sự tập dượt quá sức.

Dạng từ của surentraînement

Đi với mạo từ: un surentraînement · le surentraînement

Câu hỏi thường gặp

surentraînement nghĩa là gì?

surentraînement (danh từ) nghĩa là Sự tập dượt quá sức.

surentraînement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của surentraînement (giọng Pháp chuẩn): /sy.ʁɑ̃t.ʁɛn.mɑ̃/.

surentraînement là giống đực hay giống cái?

surentraînement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.