TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

surenchérisseur

/sy.ʁɑ̃.ʃe.ʁi.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt

surenchérisseur nghĩa là đấu giá cao hơn.

Nghĩa của surenchérisseur

Tính từ

  1. Đấu giá cao hơn.

Danh từ · giống đực

  1. Người đấu giá cao hơn.

Dạng từ của surenchérisseur

Số nhiềusurenchérisseurs
Giống cáisurenchérisseuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ overbidder

Câu hỏi thường gặp

surenchérisseur nghĩa là gì?

surenchérisseur (tính từ, danh từ) nghĩa là đấu giá cao hơn.

surenchérisseur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của surenchérisseur (giọng Pháp chuẩn): /sy.ʁɑ̃.ʃe.ʁi.sœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.