surenchérisseur
/sy.ʁɑ̃.ʃe.ʁi.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt
surenchérisseur nghĩa là đấu giá cao hơn.
Nghĩa của surenchérisseur
Tính từ
- Đấu giá cao hơn.
Danh từ · giống đực
- Người đấu giá cao hơn.
Dạng từ của surenchérisseur
| Số nhiều | surenchérisseurs |
| Giống cái | surenchérisseuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ overbidder
Câu hỏi thường gặp
surenchérisseur nghĩa là gì?
surenchérisseur (tính từ, danh từ) nghĩa là đấu giá cao hơn.
surenchérisseur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của surenchérisseur (giọng Pháp chuẩn): /sy.ʁɑ̃.ʃe.ʁi.sœʁ/.