TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

surenchérissement

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

surenchérissement nghĩa là sự đắt lên nữa.

Nghĩa của surenchérissement

Danh từ · giống đực

  1. Sự tăng giá lên nữa, sự đắt lên nữa.
    • Surenchérissement des denrées alimentairessự tăng giá thực phẩm lên nữa

Dạng từ của surenchérissement

Đi với mạo từ: un surenchérissement · le surenchérissement

Câu hỏi thường gặp

surenchérissement nghĩa là gì?

surenchérissement (danh từ) nghĩa là sự đắt lên nữa.

surenchérissement là giống đực hay giống cái?

surenchérissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.