TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

implicite

/ɛ̃.pli.sit/ giọng máy của trình duyệt

implicite nghĩa là ẩn, ngầm, hoàn toàn, tuyệt đối.

Nghĩa của implicite

Tính từ

  1. Ẩn, ngầm.
    • Condition impliciteđiều kiện ngầm
    • Fonction implicite(toán học) hàm ẩn
  2. Hoàn toàn, tuyệt đối.

Dạng từ của implicite

Số nhiềuimplicites

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với implicite

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ implicit

Câu hỏi thường gặp

implicite nghĩa là gì?

implicite (tính từ) nghĩa là ẩn, ngầm, hoàn toàn, tuyệt đối.

implicite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của implicite (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pli.sit/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.