TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

implication

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.pli.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

implication nghĩa là sự liên lụy, quan hệ liên can.

Nghĩa của implication

Danh từ · giống cái

  1. Luật học, pháp lý Sự liên lụy.
  2. Triết học Quan hệ liên can.
  3. Toán học Sự kéo theo.

Dạng từ của implication

Đi với mạo từ: une implication · l'implication

Số nhiềuimplications
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ involvement; implication

Câu hỏi thường gặp

implication nghĩa là gì?

implication (danh từ) nghĩa là sự liên lụy, quan hệ liên can.

implication phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của implication (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pli.ka.sjɔ̃/.

implication là giống đực hay giống cái?

implication là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.