TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chélidoine

danh từ giống cái (f)
/ke.li.dwan/ giọng máy của trình duyệt

chélidoine nghĩa là cây thổ hoàng liên.

Nghĩa của chélidoine

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Cây thổ hoàng liên.

Dạng từ của chélidoine

Đi với mạo từ: une chélidoine · la chélidoine

Số nhiềuchélidoines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ celandine (Chelidonium)

Câu hỏi thường gặp

chélidoine nghĩa là gì?

chélidoine (danh từ) nghĩa là cây thổ hoàng liên.

chélidoine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chélidoine (giọng Pháp chuẩn): /ke.li.dwan/.

chélidoine là giống đực hay giống cái?

chélidoine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.