chéchia
danh từ giống cái (f)
/ʃe.ʃja/ giọng máy của trình duyệt
chéchia nghĩa là mũ sêsia, mũ đấu.
Nghĩa của chéchia
Danh từ · giống cái
- Mũ sêsia, mũ đấu.
Dạng từ của chéchia
Đi với mạo từ: une chéchia · la chéchia
| Số nhiều | chéchias |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shashiya
Câu hỏi thường gặp
chéchia nghĩa là gì?
chéchia (danh từ) nghĩa là mũ sêsia, mũ đấu.
chéchia phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chéchia (giọng Pháp chuẩn): /ʃe.ʃja/.
chéchia là giống đực hay giống cái?
chéchia là danh từ giống cái (dùng với une, la).