chéneau
danh từ giống đực (m)
/ʃe.no/ giọng máy của trình duyệt
chéneau nghĩa là máng nước mưa.
Nghĩa của chéneau
Danh từ · giống đực
- Máng nước mưa (ở mái nhà).
Dạng từ của chéneau
Đi với mạo từ: un chéneau · le chéneau
| Số nhiều | chéneaux |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ eavesdrop (space around a house on which rain water drips); gutter
Câu hỏi thường gặp
chéneau nghĩa là gì?
chéneau (danh từ) nghĩa là máng nước mưa.
chéneau phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chéneau (giọng Pháp chuẩn): /ʃe.no/.
chéneau là giống đực hay giống cái?
chéneau là danh từ giống đực (dùng với un, le).