TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chéneau

danh từ giống đực (m)
/ʃe.no/ giọng máy của trình duyệt

chéneau nghĩa là máng nước mưa.

Nghĩa của chéneau

Danh từ · giống đực

  1. Máng nước mưa (ở mái nhà).

Dạng từ của chéneau

Đi với mạo từ: un chéneau · le chéneau

Số nhiềuchéneaux
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ eavesdrop (space around a house on which rain water drips); gutter

Câu hỏi thường gặp

chéneau nghĩa là gì?

chéneau (danh từ) nghĩa là máng nước mưa.

chéneau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chéneau (giọng Pháp chuẩn): /ʃe.no/.

chéneau là giống đực hay giống cái?

chéneau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.