TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

intéressement

danh từ giống đực (m)
/ɛ̃.te.ʁɛs.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

intéressement nghĩa là Sự cho tham gia chia lãi.

Nghĩa của intéressement

Danh từ · giống đực

  1. Sự cho tham gia chia lãi.

Dạng từ của intéressement

Đi với mạo từ: un intéressement · l'intéressement

Số nhiềuintéressements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ profit sharing

Câu hỏi thường gặp

intéressement nghĩa là gì?

intéressement (danh từ) nghĩa là Sự cho tham gia chia lãi.

intéressement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của intéressement (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.te.ʁɛs.mɑ̃/.

intéressement là giống đực hay giống cái?

intéressement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.