intéressement
danh từ giống đực (m)
/ɛ̃.te.ʁɛs.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
intéressement nghĩa là Sự cho tham gia chia lãi.
Nghĩa của intéressement
Danh từ · giống đực
- Sự cho tham gia chia lãi.
Dạng từ của intéressement
Đi với mạo từ: un intéressement · l'intéressement
| Số nhiều | intéressements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ profit sharing
Câu hỏi thường gặp
intéressement nghĩa là gì?
intéressement (danh từ) nghĩa là Sự cho tham gia chia lãi.
intéressement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của intéressement (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.te.ʁɛs.mɑ̃/.
intéressement là giống đực hay giống cái?
intéressement là danh từ giống đực (dùng với un, le).