TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

altération

danh từ giống cái (f)
/al.te.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

altération nghĩa là sự biến chất, sự hỏng, sự sửa sai đi.

Nghĩa của altération

Danh từ · giống cái

  1. Sự biến chất, sự hỏng
  2. Sự sửa sai đi
    • Altération d'un textesửa một bài sai đi
  3. Âm nhạc Dấu biến âm

Dạng từ của altération

Đi với mạo từ: une altération · l'altération

Số nhiềualtérations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ alteration

Câu hỏi thường gặp

altération nghĩa là gì?

altération (danh từ) nghĩa là sự biến chất, sự hỏng, sự sửa sai đi.

altération phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của altération (giọng Pháp chuẩn): /al.te.ʁa.sjɔ̃/.

altération là giống đực hay giống cái?

altération là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.