altération
altération nghĩa là sự biến chất, sự hỏng, sự sửa sai đi.
Nghĩa của altération
Danh từ · giống cái
- Sự biến chất, sự hỏng
- Sự sửa sai đi
- Altération d'un textesửa một bài sai đi
- Âm nhạc Dấu biến âm
Dạng từ của altération
Đi với mạo từ: une altération · l'altération
| Số nhiều | altérations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ alteration
Câu hỏi thường gặp
altération nghĩa là gì?
altération (danh từ) nghĩa là sự biến chất, sự hỏng, sự sửa sai đi.
altération phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của altération (giọng Pháp chuẩn): /al.te.ʁa.sjɔ̃/.
altération là giống đực hay giống cái?
altération là danh từ giống cái (dùng với une, la).