TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

honoraire

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɔ.nɔ.ʁɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

honoraire nghĩa là danh dự.

Nghĩa của honoraire

Tính từ

  1. Danh dự.
    • Président honorairechủ tịch danh dự

Dạng từ của honoraire

Số nhiềuhonoraires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ honorary

Câu hỏi thường gặp

honoraire nghĩa là gì?

honoraire (tính từ) nghĩa là danh dự.

honoraire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của honoraire (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.nɔ.ʁɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.