honoraire
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɔ.nɔ.ʁɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
honoraire nghĩa là danh dự.
Nghĩa của honoraire
Tính từ
- Danh dự.
- Président honorairechủ tịch danh dự
Dạng từ của honoraire
| Số nhiều | honoraires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ honorary
Câu hỏi thường gặp
honoraire nghĩa là gì?
honoraire (tính từ) nghĩa là danh dự.
honoraire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của honoraire (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.nɔ.ʁɛʁ/.