vexation
vexation nghĩa là sự làm mất lòng, sự làm phật ý, sự làm phiền nhiễu.
Nghĩa của vexation
Danh từ · giống cái
- Sự làm mất lòng, sự làm phật ý.
- Từ cũ, nghĩa cũ Sự làm phiền nhiễu.
- Vexation pour un cachetsự làm phiền nhiễu vì một con dấu
Dạng từ của vexation
Đi với mạo từ: une vexation · la vexation
| Số nhiều | vexations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vexation
Trái nghĩa
Họ từ của vexation
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ insult; humiliation; harassment
Câu hỏi thường gặp
vexation nghĩa là gì?
vexation (danh từ) nghĩa là sự làm mất lòng, sự làm phật ý, sự làm phiền nhiễu.
vexation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vexation (giọng Pháp chuẩn): /vɛk.sa.sjɔ̃/.
vexation là giống đực hay giống cái?
vexation là danh từ giống cái (dùng với une, la).