TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vexatoire

/vɛk.sa.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt

vexatoire nghĩa là làm phiền nhiễu, phiền hà.

Nghĩa của vexatoire

Tính từ

  1. Làm phiền nhiễu; (gây) phiền hà
    • Mesure vexatoirebiện pháp phiền hà

Dạng từ của vexatoire

Số nhiềuvexatoires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ vexatious, harassing

Câu hỏi thường gặp

vexatoire nghĩa là gì?

vexatoire (tính từ) nghĩa là làm phiền nhiễu, phiền hà.

vexatoire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vexatoire (giọng Pháp chuẩn): /vɛk.sa.twaʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.