vexatoire
/vɛk.sa.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt
vexatoire nghĩa là làm phiền nhiễu, phiền hà.
Nghĩa của vexatoire
Tính từ
- Làm phiền nhiễu; (gây) phiền hà
- Mesure vexatoirebiện pháp phiền hà
Dạng từ của vexatoire
| Số nhiều | vexatoires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ vexatious, harassing
Câu hỏi thường gặp
vexatoire nghĩa là gì?
vexatoire (tính từ) nghĩa là làm phiền nhiễu, phiền hà.
vexatoire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vexatoire (giọng Pháp chuẩn): /vɛk.sa.twaʁ/.