TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

indigné

/ɛ̃.di.ɲe/ giọng máy của trình duyệt

indigné nghĩa là phẫn nộ.

Nghĩa của indigné

Tính từ

  1. Phẫn nộ.
    • Regards indignésnhững cái nhìn phẫn nộ

Dạng từ của indigné

Số nhiềuindignés
Giống cáiindignée
Giống cái số nhiềuindignées

Câu ví dụ với indigné

  • Grace arborait un regard indigné. Grace tỏ ra bất bình.Tatoeba #11084

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ indignant (angry, infuriated, mad, resentful)
  • Danh từ indignant

Câu hỏi thường gặp

indigné nghĩa là gì?

indigné (tính từ) nghĩa là phẫn nộ.

indigné phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của indigné (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.di.ɲe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.