indigotier
danh từ giống đực (m)
/ɛ̃.di.ɡo.tje/ giọng máy của trình duyệt
indigotier nghĩa là cây chàm.
Nghĩa của indigotier
Danh từ · giống đực
- Thực vật học Cây chàm.
Dạng từ của indigotier
Đi với mạo từ: un indigotier · l'indigotier
| Số nhiều | indigotiers |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ indigo (plant)
Câu hỏi thường gặp
indigotier nghĩa là gì?
indigotier (danh từ) nghĩa là cây chàm.
indigotier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của indigotier (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.di.ɡo.tje/.
indigotier là giống đực hay giống cái?
indigotier là danh từ giống đực (dùng với un, le).