TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

indigotier

danh từ giống đực (m)
/ɛ̃.di.ɡo.tje/ giọng máy của trình duyệt

indigotier nghĩa là cây chàm.

Nghĩa của indigotier

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây chàm.

Dạng từ của indigotier

Đi với mạo từ: un indigotier · l'indigotier

Số nhiềuindigotiers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ indigo (plant)

Câu hỏi thường gặp

indigotier nghĩa là gì?

indigotier (danh từ) nghĩa là cây chàm.

indigotier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của indigotier (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.di.ɡo.tje/.

indigotier là giống đực hay giống cái?

indigotier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.