TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

esthétisme

danh từ giống đực (m)
/ɛs.te.tism/ giọng máy của trình duyệt

esthétisme nghĩa là Trường phái hồi cổ (về (văn học), nghệ thuật).

Nghĩa của esthétisme

Danh từ · giống đực

  1. Trường phái hồi cổ (về (văn học), nghệ thuật).

Dạng từ của esthétisme

Đi với mạo từ: un esthétisme · l'esthétisme

Số nhiềuesthétismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ estheticism

Câu hỏi thường gặp

esthétisme nghĩa là gì?

esthétisme (danh từ) nghĩa là Trường phái hồi cổ (về (văn học), nghệ thuật).

esthétisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của esthétisme (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.te.tism/.

esthétisme là giống đực hay giống cái?

esthétisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.