méprisable
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/me.pʁi.zabl/ giọng máy của trình duyệt
méprisable nghĩa là đáng khinh, bỉ ổi, không đáng kể.
Nghĩa của méprisable
Tính từ
- Đáng khinh, bỉ ổi.
- Từ cũ, nghĩa cũ Không đáng kể.
- Cause méprisablelý do không đáng kể
Dạng từ của méprisable
| Số nhiều | méprisables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với méprisable
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ despicable, contemptible; good-for-nothing
Câu hỏi thường gặp
méprisable nghĩa là gì?
méprisable (tính từ) nghĩa là đáng khinh, bỉ ổi, không đáng kể.
méprisable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của méprisable (giọng Pháp chuẩn): /me.pʁi.zabl/.