TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

méprisable

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/me.pʁi.zabl/ giọng máy của trình duyệt

méprisable nghĩa là đáng khinh, bỉ ổi, không đáng kể.

Nghĩa của méprisable

Tính từ

  1. Đáng khinh, bỉ ổi.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Không đáng kể.
    • Cause méprisablelý do không đáng kể

Dạng từ của méprisable

Số nhiềuméprisables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với méprisable

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ despicable, contemptible; good-for-nothing

Câu hỏi thường gặp

méprisable nghĩa là gì?

méprisable (tính từ) nghĩa là đáng khinh, bỉ ổi, không đáng kể.

méprisable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của méprisable (giọng Pháp chuẩn): /me.pʁi.zabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.