déplorablement
/de.plɔ.ʁa.blə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
déplorablement nghĩa là thảm hại.
Nghĩa của déplorablement
Phó từ
- Thảm hại.
- Être déplorablement maigregầy gò thảm hại
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ deplorably
Câu hỏi thường gặp
déplorablement nghĩa là gì?
déplorablement (phó từ) nghĩa là thảm hại.
déplorablement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của déplorablement (giọng Pháp chuẩn): /de.plɔ.ʁa.blə.mɑ̃/.