TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déplomber

/de.plɔ̃.be/ giọng máy của trình duyệt

déplomber nghĩa là tháo cặp chì, nạy bàn.

Nghĩa của déplomber

Ngoại động từ

  1. Tháo cặp chì.
    • Déplomber un colistháo cặp chì ở một gói hàng ra
  2. Nạy bàn (ở răng).

Câu hỏi thường gặp

déplomber nghĩa là gì?

déplomber (ngoại động từ) nghĩa là tháo cặp chì, nạy bàn.

déplomber phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déplomber (giọng Pháp chuẩn): /de.plɔ̃.be/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.