passable
/pa.sabl/ giọng máy của trình duyệt
passable nghĩa là tạm được, tàm tạm, sơ sơ.
Nghĩa của passable
Tính từ
- Tạm được, tàm tạm.
- Des vers passablesnhững câu thơ tạm được
- Sơ sơ.
- Une passable différencemột sự khác nhau sơ sơ
Dạng từ của passable
| Số nhiều | passables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với passable
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với passable
- mention passable — hạng thứ (ở kỳ thi)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ passable; tolerable; fair
Câu hỏi thường gặp
passable nghĩa là gì?
passable (tính từ) nghĩa là tạm được, tàm tạm, sơ sơ.
passable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của passable (giọng Pháp chuẩn): /pa.sabl/.