TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

passablement

/pa.sa.blə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

passablement nghĩa là tàm tạm, sơ sơ, hơi.

Nghĩa của passablement

Phó từ

  1. Tàm tạm.
    • Jouer passablementchơi tàm tạm
  2. Sơ sơ, hơi.
    • Savoir passablement sa leçonthuộc bài sơ sơ
    • Scène passablement ridiculecảnh hơi buồn cười
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ passably or reasonably well

Câu hỏi thường gặp

passablement nghĩa là gì?

passablement (phó từ) nghĩa là tàm tạm, sơ sơ, hơi.

passablement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của passablement (giọng Pháp chuẩn): /pa.sa.blə.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.