TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

passacaille

danh từ giống đực (m)
/pa.sa.kaj/ giọng máy của trình duyệt

passacaille nghĩa là điệu vũ paxacai.

Nghĩa của passacaille

Danh từ · giống đực

  1. Điệu vũ paxacai.

Dạng từ của passacaille

Đi với mạo từ: un passacaille · le passacaille

Số nhiềupassacailles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ passacaglia

Câu hỏi thường gặp

passacaille nghĩa là gì?

passacaille (danh từ) nghĩa là điệu vũ paxacai.

passacaille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của passacaille (giọng Pháp chuẩn): /pa.sa.kaj/.

passacaille là giống đực hay giống cái?

passacaille là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.