TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

petitement

/pə.tit.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

petitement nghĩa là hà tiện, tằn tiện, chật, hẹp.

Nghĩa của petitement

Phó từ

  1. Hà tiện, tằn tiện.
    • Vivre petitementsống tằn tiện
  2. Chật, hẹp.
    • Être logé petitementở chật
  3. Một cách hèn hạ.
    • Se venger petitementtrả thù một cách hèn hạ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với petitement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ poorly; meanly; pettily

Câu hỏi thường gặp

petitement nghĩa là gì?

petitement (phó từ) nghĩa là hà tiện, tằn tiện, chật, hẹp.

petitement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của petitement (giọng Pháp chuẩn): /pə.tit.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.