grandement
grandement nghĩa là nhiều, to, cao thượng.
Nghĩa của grandement
Phó từ
- Nhiều, to, rộng.
- Se tromper grandementlầm to
- Être logé grandementở rộng
- Cao thượng.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với grandement
Trái nghĩa
Câu ví dụ với grandement
- Le programme Apollo a avancé grandement nos connaissances sur l'espace. Chương trình Appolo đã mang lại nhiều tiến bộ lớn về kiến thức của chúng ta về không gian.Tatoeba #10542
- Je fus grandement impressionné par le discours. Tôi rất ấn tượng về bài thuyết trình đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2017950
- Je fus grandement impressionnée par le discours. Tôi rất ấn tượng về bài thuyết trình đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2017955
- J'ai été grandement impressionné par le discours. Tôi rất ấn tượng về bài thuyết trình đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2017952
- J'ai été grandement impressionnée par le discours. Tôi rất ấn tượng về bài thuyết trình đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2017957
- La vue du haut de la montagne m'impressionna grandement. Cảnh từ trên đỉnh núi khiến tôi phải nín thở. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #564426
- Merci grandement. Cảm ơn bạn rất nhiều. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12416675
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ greatly, largely, deeply (to a great extent)
Câu hỏi thường gặp
grandement nghĩa là gì?
grandement (phó từ) nghĩa là nhiều, to, cao thượng.
grandement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của grandement (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁɑ̃d.mɑ̃/.