bassement
/bas.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
bassement nghĩa là hèn hạ, đê tiện.
Nghĩa của bassement
Phó từ
- Hèn hạ, đê tiện.
- Agir bassementhành động hèn hạ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bassement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ basely
Câu hỏi thường gặp
bassement nghĩa là gì?
bassement (phó từ) nghĩa là hèn hạ, đê tiện.
bassement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bassement (giọng Pháp chuẩn): /bas.mɑ̃/.