TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bassement

/bas.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

bassement nghĩa là hèn hạ, đê tiện.

Nghĩa của bassement

Phó từ

  1. Hèn hạ, đê tiện.
    • Agir bassementhành động hèn hạ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bassement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ basely

Câu hỏi thường gặp

bassement nghĩa là gì?

bassement (phó từ) nghĩa là hèn hạ, đê tiện.

bassement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bassement (giọng Pháp chuẩn): /bas.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.