basse-cour
danh từ giống cái (f)
/bas.kuʁ/ giọng máy của trình duyệt
basse-cour nghĩa là sân gà vịt, gà vịt, gia cầm.
Nghĩa của basse-cour
Danh từ · giống cái
- Sân gà vịt.
- Gà vịt, gia cầm.
Dạng từ của basse-cour
Đi với mạo từ: une basse-cour · la basse-cour
| Số nhiều | basses-cours |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ inner courtyard; farmyard; poultry
Câu hỏi thường gặp
basse-cour nghĩa là gì?
basse-cour (danh từ) nghĩa là sân gà vịt, gà vịt, gia cầm.
basse-cour phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của basse-cour (giọng Pháp chuẩn): /bas.kuʁ/.
basse-cour là giống đực hay giống cái?
basse-cour là danh từ giống cái (dùng với une, la).