TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

basse-cour

danh từ giống cái (f)
/bas.kuʁ/ giọng máy của trình duyệt

basse-cour nghĩa là sân gà vịt, gà vịt, gia cầm.

Nghĩa của basse-cour

Danh từ · giống cái

  1. Sân gà vịt.
  2. Gà vịt, gia cầm.

Dạng từ của basse-cour

Đi với mạo từ: une basse-cour · la basse-cour

Số nhiềubasses-cours
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ inner courtyard; farmyard; poultry

Câu hỏi thường gặp

basse-cour nghĩa là gì?

basse-cour (danh từ) nghĩa là sân gà vịt, gà vịt, gia cầm.

basse-cour phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của basse-cour (giọng Pháp chuẩn): /bas.kuʁ/.

basse-cour là giống đực hay giống cái?

basse-cour là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.