TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

petite sœur

danh từ giống cái (f)
/pə.tit sœʁ/ giọng máy của trình duyệt

petite sœur nghĩa là em gái.

Nghĩa của petite sœur

Danh từ · giống cái

  1. Em gái. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • Je n'ai pas de petite sœur.Tôi không có em gái.

Dạng từ của petite sœur

Đi với mạo từ: une petite sœur · la petite sœur

Số nhiềupetites sœurs

Câu ví dụ với petite sœur

  • Je n'ai pas de petite sœur. Tôi không có em gái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1330672

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ little sister; another drink like the one before; the same again

Câu hỏi thường gặp

petite sœur nghĩa là gì?

petite sœur (danh từ) nghĩa là em gái.

petite sœur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của petite sœur (giọng Pháp chuẩn): /pə.tit sœʁ/.

petite sœur là giống đực hay giống cái?

petite sœur là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.