TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

petits-enfants

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pə.ti.ɑ̃.fɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

petits-enfants nghĩa là cháu.

Nghĩa của petits-enfants

Danh từ · giống đực

  1. Số nhiều Cháu (của ông bà).

Dạng từ của petits-enfants

Đi với mạo từ: un petits-enfants · le petits-enfants

Câu hỏi thường gặp

petits-enfants nghĩa là gì?

petits-enfants (danh từ) nghĩa là cháu.

petits-enfants phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của petits-enfants (giọng Pháp chuẩn): /pə.ti.ɑ̃.fɑ̃/.

petits-enfants là giống đực hay giống cái?

petits-enfants là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.