TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

petits-pois

danh từ giống đực (m)
/pə.ti.pwa/ giọng máy của trình duyệt

petits-pois nghĩa là Đậu hà lan hột xanh.

Nghĩa của petits-pois

Danh từ · giống đực

  1. Số nhiều Đậu hà lan hột xanh.

Dạng từ của petits-pois

Đi với mạo từ: un petits-pois · le petits-pois

Câu hỏi thường gặp

petits-pois nghĩa là gì?

petits-pois (danh từ) nghĩa là Đậu hà lan hột xanh.

petits-pois phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của petits-pois (giọng Pháp chuẩn): /pə.ti.pwa/.

petits-pois là giống đực hay giống cái?

petits-pois là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.