TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

peton

danh từ giống đực (m)
/pə.tɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

peton nghĩa là chân nhỏ.

Nghĩa của peton

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Chân nhỏ.

Dạng từ của peton

Đi với mạo từ: un peton · le peton

Số nhiềupetons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ foot

Câu hỏi thường gặp

peton nghĩa là gì?

peton (danh từ) nghĩa là chân nhỏ.

peton phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của peton (giọng Pháp chuẩn): /pə.tɔ̃/.

peton là giống đực hay giống cái?

peton là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.