peu
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/pø/ giọng máy của trình duyệt
peu nghĩa là không nhiều, không mấy.
Nghĩa của peu
Phó từ
- Không nhiều, không mấy.
- Manger peuăn ít
- Vivre peukhông sống lâu
- Coûter peugiá không mấy, giá rẻ
- Se contenter de peuít thôi cũng bằng lòng
- Peu savent agir à proposkhông mấy người biết hành động đúng lúc
Dạng từ của peu
| So sánh hơn | moins |
| So sánh nhất | le moins |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với peu
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của peu
Cụm từ, thành ngữ với peu
- à peu de chose près; à peu près — xem près
- avant peu; avant qu'il soit peu; dans peu — ít lâu nữa
- ça n'est pas peu dire — không phải là nói ngoa đâu
- c'est peu de; c'est peu que de — không chỉ, không đủ
- c'est peu d'être concis, il faut être clair — nhắn gọn không đủ, còn phải trong sáng
- depuis peu — xem depuis
- homme de peu — (từ cũ, nghĩa cũ) người hèn hạ
- ni peu ni point — không chút nào
- peu à peu — dần dần
- peu après — ít lâu sau
- peu importe — xem importer
- peu ou point — ít lắm, yếu lắm
- Avoir peu ou point de santésức khỏe yếu lắm
- peu ou prou — (từ cũ, nghĩa cũ) ít nhiều
- pour peu que — hơi một chút đã
- pour un peu — chỉ một tí thì
- quelque peu — hơi
- Il est quelque peu fatiguéông đã hơi mệt
- si peu que — như pour peu que
- si peu que rien — một chút xíu
- sous peu — ít lâu nữa
- tant soit peu — dù chỉ là một chút ít; một ít; một lát
- Attendez un tant soit peuhãy chờ một lát
- un petit peu — một chút
- peu de — một ít, một tí
- vivre de peu — sống thanh đạm
Câu ví dụ với peu
- J'ai un peu plus de 5 dollars. Tôi có hơn 5 đô la một chút.Tatoeba #10092
- Il fait un peu froid aujourd'hui. Hôm nay trời hơi lạnh.Tatoeba #335986
- Couvrez les graines d'un peu de terre. Bạn hãy phủ chút đất lên những hạt giống.Tatoeba #128329
- Ils sont à peu près du même âge. Họ gần bằng tuổi nhau.Tatoeba #439887
- Ceci est un peu étrange, non ? Điều này hơi kỳ lạ, có phải không?Tatoeba #452783
- Tu aurais dû venir un peu plus tôt. Lẽ ra bạn nên đến sớm hơn một chút.Tatoeba #469816
- Il fallut peu de temps pour trouver la devinette. Cần ít thời gian để tìm ra lời giải cho câu đố.Tatoeba #181766
- Il y a très peu de papier de reste. Còn rất ít giấy thừa.Tatoeba #499554
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ little; not very much/many
- Danh từ few; little
Câu hỏi thường gặp
peu nghĩa là gì?
peu (phó từ) nghĩa là không nhiều, không mấy.
peu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của peu (giọng Pháp chuẩn): /pø/.