TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

un peu

/œ̃ pø/ giọng máy của trình duyệt

un peu nghĩa là một ít, một chút.

Nghĩa của un peu

Phó từ

  1. Một ít, một chút. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • J'ai un peu plus de 5 dollars.Tôi có hơn 5 đô la một chút.
    • Tu aurais dû venir un peu plus tôt.Lẽ ra bạn nên đến sớm hơn một chút.

Họ từ của un peu

Câu ví dụ với un peu

  • J'ai un peu plus de 5 dollars. Tôi có hơn 5 đô la một chút.Tatoeba #10092
  • Il fait un peu froid aujourd'hui. Hôm nay trời hơi lạnh.Tatoeba #335986
  • Couvrez les graines d'un peu de terre. Bạn hãy phủ chút đất lên những hạt giống.Tatoeba #128329
  • Ceci est un peu étrange, non ? Điều này hơi kỳ lạ, có phải không?Tatoeba #452783
  • Tu aurais dû venir un peu plus tôt. Lẽ ra bạn nên đến sớm hơn một chút.Tatoeba #469816
  • Veux-tu un peu de café ? Bạn có muốn dùng chút cà phê không?Tatoeba #573828
  • Il nous donna non seulement des habits, mais aussi un peu d'argent. Ông ấy cho chúng tôi không chỉ quần áo, mà còn cả một ít tiền.Tatoeba #334350
  • Je me sens juste un peu étourdi. Tôi chỉ thấy hơi chóng mặt một tí. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2370023

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ a little, a bit; Used to soften an order or casualize a statement.

Câu hỏi thường gặp

un peu nghĩa là gì?

un peu (phó từ) nghĩa là một ít, một chút.

un peu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của un peu (giọng Pháp chuẩn): /œ̃ pø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.