unanime
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/y.na.nim/ giọng máy của trình duyệt
unanime nghĩa là nhất trí.
Nghĩa của unanime
Tính từ
- Nhất trí.
- Consentement unanimesự tán thành nhất trí
Dạng từ của unanime
| Số nhiều | unanimes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với unanime
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ unanimous
Câu hỏi thường gặp
unanime nghĩa là gì?
unanime (tính từ) nghĩa là nhất trí.
unanime phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của unanime (giọng Pháp chuẩn): /y.na.nim/.