TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

unanime

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/y.na.nim/ giọng máy của trình duyệt

unanime nghĩa là nhất trí.

Nghĩa của unanime

Tính từ

  1. Nhất trí.
    • Consentement unanimesự tán thành nhất trí

Dạng từ của unanime

Số nhiềuunanimes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với unanime

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unanimous

Câu hỏi thường gặp

unanime nghĩa là gì?

unanime (tính từ) nghĩa là nhất trí.

unanime phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của unanime (giọng Pháp chuẩn): /y.na.nim/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.