contradictoire
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.tʁa.dik.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt
contradictoire nghĩa là mâu thuẫn, trái ngược.
Nghĩa của contradictoire
Tính từ
- Mâu thuẫn, trái ngược.
- Opinions contradictoiresý kiến mâu thuẫn
- Jugement contradictoire(luật học, pháp lý) sự xử có mặt cả hai bên
Dạng từ của contradictoire
| Số nhiều | contradictoires |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với contradictoire
Trái nghĩa
Họ từ của contradictoire
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ contradictory; adversarial; involving debate between opposing parties
Câu hỏi thường gặp
contradictoire nghĩa là gì?
contradictoire (tính từ) nghĩa là mâu thuẫn, trái ngược.
contradictoire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của contradictoire (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tʁa.dik.twaʁ/.