TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pareil

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/pa.ʁɛj/ giọng máy của trình duyệt

pareil nghĩa là giống nhau, người giống thế, vật giống thế, những người cùng hạng.

Nghĩa của pareil

Tính từ

  1. Giống nhau.
    • Deux vases pareilshai bình giống nhau
  2. Như thế, như vậy.
    • Un homme pareilmột người như vậy

Phó từ

  1. Thân mật Như nhau.
    • Je vous aime tous les deux pareiltôi yêu cả hai anh như nhau

Danh từ · giống đực

  1. Người giống thế, vật giống thế, cái giống thế.
    • On ne peut trouver le pareilkhông thể tìm thấy cái giống thế
  2. Số nhiều Những người cùng hạng.
    • Fréquenter ses pareilsgiao thiệp với những người cùng hạng
    • C'est du pareil au mêmexem même

Dạng từ của pareil

Số nhiềupareils
Giống cáipareille
Giống cái số nhiềupareilles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pareil

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của pareil

Cụm từ, thành ngữ với pareil

  • à pareille heure — cũng vào giờ này
  • n'avoir pas son pareil — không ai bằng
  • sans pareil — không ai bằng, vô song
    • Un esprit sans pareilmột trí óc vô song

Câu ví dụ với pareil

  • Le C# est pareil au Java. C# tương tự với Java. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1617486
  • C'est pareil. Như nhau cả thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2842994
  • Ses mots étaient pareils à ceux d'un ange. Lời cô ta nói cứ như lời của một thiên thần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #799593

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ such; like, alike, same
  • Phó từ the same; alike; anyway; just the same

Câu hỏi thường gặp

pareil nghĩa là gì?

pareil (tính từ, phó từ, danh từ) nghĩa là giống nhau, người giống thế, vật giống thế, những người cùng hạng.

pareil phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pareil (giọng Pháp chuẩn): /pa.ʁɛj/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.