pareil
pareil nghĩa là giống nhau, người giống thế, vật giống thế, những người cùng hạng.
Nghĩa của pareil
Tính từ
- Giống nhau.
- Deux vases pareilshai bình giống nhau
- Như thế, như vậy.
- Un homme pareilmột người như vậy
Phó từ
- Thân mật Như nhau.
- Je vous aime tous les deux pareiltôi yêu cả hai anh như nhau
Danh từ · giống đực
- Người giống thế, vật giống thế, cái giống thế.
- On ne peut trouver le pareilkhông thể tìm thấy cái giống thế
- Số nhiều Những người cùng hạng.
- Fréquenter ses pareilsgiao thiệp với những người cùng hạng
- C'est du pareil au mêmexem même
Dạng từ của pareil
| Số nhiều | pareils |
| Giống cái | pareille |
| Giống cái số nhiều | pareilles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pareil
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của pareil
Cụm từ, thành ngữ với pareil
- à pareille heure — cũng vào giờ này
- n'avoir pas son pareil — không ai bằng
- sans pareil — không ai bằng, vô song
- Un esprit sans pareilmột trí óc vô song
Câu ví dụ với pareil
- Le C# est pareil au Java. C# tương tự với Java. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1617486
- C'est pareil. Như nhau cả thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2842994
- Ses mots étaient pareils à ceux d'un ange. Lời cô ta nói cứ như lời của một thiên thần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #799593
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ such; like, alike, same
- Phó từ the same; alike; anyway; just the same
Câu hỏi thường gặp
pareil nghĩa là gì?
pareil (tính từ, phó từ, danh từ) nghĩa là giống nhau, người giống thế, vật giống thế, những người cùng hạng.
pareil phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pareil (giọng Pháp chuẩn): /pa.ʁɛj/.