tel
tel nghĩa là Như thế, như vậy.
Nghĩa của tel
Tính từ
- Như thế, như vậy. (biên soạn)
- Như là. (biên soạn)
- Nào đó (tel jour: ngày nào đó) (biên soạn)
Dạng từ của tel
| Số nhiều | tels |
| Giống cái | telle |
| Giống cái số nhiều | telles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tel
Đồng nghĩa
Họ từ của tel
Câu ví dụ với tel
- Tel père, tel fils. Cha nào con nấy.Tatoeba #4207
- Tu ne dois pas te fier à un tel homme. Bạn không nên tin vào một con người như vậy.Tatoeba #480518
- Un tel programme économique va aider les riches aux dépens des pauvres. Một chương trình như vậy sẽ giúp đỡ người giàu có hại tới người nghèo.Tatoeba #425827
- Tu ne devrais pas dire une telle chose en présence des enfants. Lẽ ra bạn không nên nói điều như vậy trước mặt trẻ em.Tatoeba #462076
- C'est toujours tel que ça a été. Đây là luôn luôn cách mà nó diễn ra (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3172
- Rien de tel que chez soi. Ta về ta tắm ao ta, dù trong dù đục ao nhà vẫn hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13483239
- Il n'y a rien de tel que son chez-soi. Ta về ta tắm ao ta, dù trong dù đục ao nhà vẫn hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2841380
- Tel père, tel fils ! Cha nào con nấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3255740
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ such
- Liên từ like, as; such as
- Đại từ one (impersonal pronoun)
Câu hỏi thường gặp
tel nghĩa là gì?
tel (tính từ) nghĩa là Như thế, như vậy.
tel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tel (giọng Pháp chuẩn): /tɛl/.