comme
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/kɔm/ giọng máy của trình duyệt
comme nghĩa là Như.
Nghĩa của comme
Liên từ
- Như. (đối chiếu từ điển song ngữ)
- Un jour je courrai comme le vent.Sẽ có một ngày tôi sẽ chạy nhanh như gió.
- Si je pouvais être comme ça...Giá mà tôi cũng như vậy...
Họ từ của comme
Cụm từ, thành ngữ với comme
- comme suit — Như sau.
Câu ví dụ với comme
- Un jour je courrai comme le vent. Sẽ có một ngày tôi sẽ chạy nhanh như gió.Tatoeba #3335
- Si je pouvais être comme ça... Giá mà tôi cũng như vậy...Tatoeba #3147
- Comme toi, il est lassé de son travail. Cũng như bạn, anh ấy mệt mỏi vì công việc của anh ấy.Tatoeba #10367
- À Rome, fais comme les Romains. Nhập gia thì phải tùy tục.Tatoeba #339719
- Nous confirmons votre commande comme suit. Chúng tôi khẳng định đơn đặt hàng của ông như sau.Tatoeba #413057
- Sans ses lunettes il est comme une taupe. Không có kính thì anh ấy sẽ không nhìn thấy gì hết.Tatoeba #431375
- Arrête de me considérer comme quelqu'un de « normal » ! Đừng coi tôi như người "bình thường"!Tatoeba #3313
- Ne parle pas comme ça. Đừng nói chuyện kiểu đó chứ.Tatoeba #12479
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Liên từ as (in the role of, by way of); like, as; such as; how
- Tiểu từ like
Câu hỏi thường gặp
comme nghĩa là gì?
comme (liên từ) nghĩa là Như.
comme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của comme (giọng Pháp chuẩn): /kɔm/.