TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

comme suit

/kɔm sɥi/ giọng máy của trình duyệt

comme suit nghĩa là Như sau.

Nghĩa của comme suit

Phó từ

  1. Như sau. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • Nous confirmons votre commande comme suit.Chúng tôi khẳng định đơn đặt hàng của ông như sau.

Câu ví dụ với comme suit

  • Nous confirmons votre commande comme suit. Chúng tôi khẳng định đơn đặt hàng của ông như sau.Tatoeba #413057

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ as follows

Câu hỏi thường gặp

comme suit nghĩa là gì?

comme suit (phó từ) nghĩa là Như sau.

comme suit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của comme suit (giọng Pháp chuẩn): /kɔm sɥi/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.