TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

commando

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ.mɑ̃.do/ giọng máy của trình duyệt

commando nghĩa là đội commăngđô, đặc công.

Nghĩa của commando

Danh từ · giống đực

  1. Quân sự Đội commăngđô; đặc công.

Dạng từ của commando

Đi với mạo từ: un commando · le commando

Số nhiềucommandos
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ commando (troop, trooper)

Câu hỏi thường gặp

commando nghĩa là gì?

commando (danh từ) nghĩa là đội commăngđô, đặc công.

commando phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của commando (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.mɑ̃.do/.

commando là giống đực hay giống cái?

commando là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.