tellement
tellement nghĩa là nhiều, biết mấy, đến thế.
Nghĩa của tellement
Phó từ
- Nhiều, biết mấy.
- Il a tellement changéanh ta đã thay đổi biết mấy
- Đến thế.
- Cela n'est pas tellement intéressantđiều đó không thú vị đến thế
- Il m'exaspère, tellement il est bavardnó làm tôi bực mình vì sao mà nó ba hoa đến thế
Họ từ của tellement
Cụm từ, thành ngữ với tellement
- tellement de — cơ man, biết bao
- J'ai tellement de travailtôi có biết bao là việc
- tellement...que — đến mức đến nổi
- Il allait tellement vite qu'il ne nous a pas vusnó đi nhanh đến nổi không nhìn thấy chúng tôi
- tellement quellement — (từ cũ; nghĩa cũ) tàm tạm, nhì nhằng, sao hay vậy
Câu ví dụ với tellement
- J'ai tellement de travail que je reste une heure de plus. Tôi còn nhiều việc phải làm quá, chắc phải ở lại thêm một tiếng đồng hồ nữa.Tatoeba #3577
- Il a travaillé tellement dur qu'il s'en est finalement rendu malade. Anh ấy làm việc dữ quá khiến rốt cuộc anh ấy bị ốm.Tatoeba #133048
- J'étais tellement pressé que j'ai oublié de fermer la porte à clef. Tôi vôi đến nỗi quên khóa cửa.Tatoeba #6990
- Il fait tellement chaud qu'on pourrait faire cuire des œufs sur le capot des voitures. Nóng đến nỗi mà có thể luộc trứng trên nóc xe.Tatoeba #3507
- J'ai trouvé une solution, mais je l'ai trouvée tellement vite que ça peut pas être la bonne. Tôi đã tìm ra cách, nhưng mà tìm ra nhanh thế này thì chắc hẳn đó không phải là cách hay rồi.Tatoeba #3238
- Tu es tellement impatiente avec moi. Bạn không thân thiện với tôi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3130
- Ce n'est pas tellement une surprise, non ? Nó không quá ngạc nhiên phải không (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3249
- C’est une histoire tellement triste. Đây là một câu chuyện buồn như vậy (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3722
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ so; so much; very; so much (singular); so many (plural); so much (gives a reason for the preceding statement)
Câu hỏi thường gặp
tellement nghĩa là gì?
tellement (phó từ) nghĩa là nhiều, biết mấy, đến thế.
tellement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tellement (giọng Pháp chuẩn): /tɛl.mɑ̃/.