TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tellurien

giọng máy của trình duyệt

tellurien nghĩa là từ đất.

Nghĩa của tellurien

Tính từ

  1. Địa lý; địa chất Từ đất.
    • émanations tellurienneshơi bốc từ đất

Dạng từ của tellurien

Số nhiềutelluriens
Giống cáitellurienne
Giống cái số nhiềutelluriennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ tellurian

Câu hỏi thường gặp

tellurien nghĩa là gì?

tellurien (tính từ) nghĩa là từ đất.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.