danh từ giống đực (m)Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tɛl/giọng máy của trình duyệt
tell nghĩa là gò phế tích.
Nghĩa của tell
Danh từ · giống đực
Khảo cổ học Gò phế tích.
Dạng từ của tell
Đi với mạo từ: un tell · le tell
Câu hỏi thường gặp
tell nghĩa là gì?
tell (danh từ) nghĩa là gò phế tích.
tell phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tell (giọng Pháp chuẩn): /tɛl/.
tell là giống đực hay giống cái?
tell là danh từ giống đực (dùng với un, le).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.